专家
专家
chuyên gia
chuyên gia; chuyên viên
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1925
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyên gia; chuyên viên
中在某个领域有很深知识和经验的人zài mǒu ge lǐngyù yǒu hěn shēn zhīshi hé jīngyàn de rén
- 。
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
Đang tải…
专家
Phồn thể專家
chuyên gia
chuyên gia; chuyên viên
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1925
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuyên gia; chuyên viên
中在某个领域有很深知识和经验的人zài mǒu ge lǐngyù yǒu hěn shēn zhīshi hé jīngyàn de rén
- 。
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.