奇迹

奇迹
kỳ tích

kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2213
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu

    罕见的、令人惊异的事情hǎnjiàn de、lìngrén jīngyì de shìqing

    • Đây là một kỳ tích!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.