/
奇迹
奇迹
kỳ tích
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2213
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
中罕见的、令人惊异的事情hǎnjiàn de、lìngrén jīngyì de shìqing
- !
Đây là một kỳ tích!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
奇迹
Phồn thể奇跡
kỳ tích
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2213
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỳ tích; điều kỳ diệu; phép màu
中罕见的、令人惊异的事情hǎnjiàn de、lìngrén jīngyì de shìqing
- !
Đây là một kỳ tích!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía