Tới nội dung chính

秒

秒
miǎo
miểu
⽲bộ hoà · 9 nét

giây (đơn vị thời gian)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1641
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    giây (đơn vị thời gian)

    中时间单位,六十分之一分钟shíjiān dānwèi、liùshí fēnzhī yī fēnzhōng

    • 。

      Xin hãy đợi tôi một giây.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.

  2. 貳量lượng từ

    giây (đơn vị đo góc, 1/3600 độ); giây (đơn vị đo thời gian)

    中时间或角度的单位,很短的时间shíjiān huò jiǎodù de dānyuán, hěn duǎn de shíjiān

    • 。

      Một phút có sáu mươi giây.

  3. 參副trạng từ

    (khẩu) ngay lập tức; tức thì

    中非常快;立刻fēicháng kuài; lìkè

    • 。

      Anh ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.

秒
miǎo
miểu
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu