/
秆
秆
cán
⽲bộ hoà · 8 nét(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
1 nghĩa#8211
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
中谷物或植物的茎gǔwù huò zhíwù de jīng
- 。
Những thân cây này có thể dùng để cho bò ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
秆
Phồn thể稈
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) Nhật Bản; Đông Doanh
中谷物或植物的茎gǔwù huò zhíwù de jīng
- 。
Những thân cây này có thể dùng để cho bò ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 秒miǎogiây (đơn vị thời gian)
- 种zhǒnghạt giống; chủng loại; loài
- 稍shāohơi; phần nào; ở mức độ nào đó
- 科kēngành học, khoa; (sinh vật học) họ, khoa
- 称chēngcân (đo trọng lượng); gọi là; xưng; khen ngợi
- 稲dàolúa; cây lúa
- 程chéngquy tắc; ví dụ; lệ
- 秀xiùChu Hậu Chiếu, tên thật của hoàng đế thứ mười nhà Minh, niên hiệu Chính Đức (149
- 租zūthuê; thuê mướn
- 谷gǔlương thực; nguyên liệu; vật liệu
- 税shuìthuế; thuế má
- 移yídi chuyển; dời chỗ; thay đổi