Tới nội dung chính

秆

秆
gǎn
cán
⽲bộ hoà · 8 nét

(văn) Nhật Bản; Đông Doanh

1 nghĩa#8211
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) Nhật Bản; Đông Doanh

    中谷物或植物的茎gǔwù huò zhíwù de jīng

    • 。

      Những thân cây này có thể dùng để cho bò ăn.

秆
gǎn
cán
BỘ THỦ⽲
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu