Tới nội dung chính

种

种
zhǒng
chủng
⽲bộ hoà · 9 nét

loại; giống; loài

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#2113
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    loại; giống; loài

    中表示人或事物的类别biǎoshì rén huò shìwù de lèibiě

    • ?

      Bạn thích màu nào?

  2. 貳量lượng từ

    kiểu; loại; dạng; mẫu

    中表示人或物的类别、样式等biǎoshì rén huò wù de lèibiē、yàngshi děng

  3. 參量lượng từ

    loại, thứ, giống (lượng từ chỉ loại, thứ)

    中表示分类或种类的数量单位biǎoshì fēnlèi huò zhǒnglèi de shùliàng dānwèi

  4. 肆名danh từ

    hạt giống; chủng loại; loài

    中植物的生殖体,可以长成新植物zhíwù de shēngzhítǐ, kěyǐ zhǎngchéng xīn zhíwù

    • 。

      Chất lượng của những hạt giống này rất tốt.

  5. 伍名danh từ

    loài; loài vật (sinh học)

    • 。

      Loài hoa này rất đẹp.

种
zhǒng
chủng
BỘ THỦ⽲
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu