祝贺
祝贺
chúc hạ
chúc mừng; kính chúc
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3535Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chúc mừng; kính chúc
中表示对别人的好事感到高兴biǎoshì duì biérén de hǎoshì gǎndào gāoxìng
- !
Chúc mừng sinh nhật bạn!
- 貳动động từ
chúc mừng; chúc hạ
中表示高兴,向某人祝贺好事biǎoshì gāoxìng, xiàng mǒu rén zhùhè hǎoshì
- !
Chúc mừng bạn đã thành công!
Đang tải…
祝贺
Phồn thể祝賀
chúc hạ
chúc mừng; kính chúc
HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3535Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chúc mừng; kính chúc
中表示对别人的好事感到高兴biǎoshì duì biérén de hǎoshì gǎndào gāoxìng
- !
Chúc mừng sinh nhật bạn!
- 貳动động từ
chúc mừng; chúc hạ
中表示高兴,向某人祝贺好事biǎoshì gāoxìng, xiàng mǒu rén zhùhè hǎoshì
- !
Chúc mừng bạn đã thành công!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
- 祝zhùcầu chúc; chúc
- 票piàové
- 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
- 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
- 祥xiángtiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
- 祭jìcúng tế; tế lễ
- 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
- 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
- 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
- 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái