Tới nội dung chính

祝贺

祝贺
zhùhè
chúc hạ

chúc mừng; kính chúc

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3535Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chúc mừng; kính chúc

    中表示对别人的好事感到高兴biǎoshì duì biérén de hǎoshì gǎndào gāoxìng

    • !

      Chúc mừng sinh nhật bạn!

  2. 貳动động từ

    chúc mừng; chúc hạ

    中表示高兴,向某人祝贺好事biǎoshì gāoxìng, xiàng mǒu rén zhùhè hǎoshì

    • !

      Chúc mừng bạn đã thành công!

祝
zhù
chúc
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu