生日
生日
sinh nhật
sinh nhật; ngày sinh
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1364Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh nhật; ngày sinh
中一个人出生的日子yī gè rén chūshēng de rìzi
- !
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- ,。
Ngày mai là sinh nhật của tôi, bạn bè định tổ chức một buổi tụ họp nhỏ cho tôi.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 618,Muiriel!
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
- 。
Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
- 。
Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
Đang tải…
生日
Phồn thể生
sinh nhật
sinh nhật; ngày sinh
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1364Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sinh nhật; ngày sinh
中一个人出生的日子yī gè rén chūshēng de rìzi
- !
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- ,。
Ngày mai là sinh nhật của tôi, bạn bè định tổ chức một buổi tụ họp nhỏ cho tôi.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 618,Muiriel!
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
- 。
Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.
- 。
Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.