恭喜

恭喜
gōng
cung hỷ

chúc mừng; xin chúc mừng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1192
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    chúc mừng; xin chúc mừng

    祝贺某人取得好的成果或幸福的事zhùhè mǒurén qǔdé hǎo de chéngguǒ huò xìngfú de shì

    • Chúc mừng bạn!

  2. động từ

    chúc mừng; kính chúc

    表示祝贺,祈祝别人好运biǎoshì zhùhè, qǐzhù biérén hǎoyùn

    • Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.