/
恭喜
恭喜
cung hỷ
chúc mừng; xin chúc mừng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1192
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
chúc mừng; xin chúc mừng
中祝贺某人取得好的成果或幸福的事zhùhè mǒurén qǔdé hǎo de chéngguǒ huò xìngfú de shì
- !
Chúc mừng bạn!
- 貳动động từ
chúc mừng; kính chúc
中表示祝贺,祈祝别人好运biǎoshì zhùhè, qǐzhù biérén hǎoyùn
- !
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
恭喜
Phồn thể恭
cung hỷ
chúc mừng; xin chúc mừng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1192
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
chúc mừng; xin chúc mừng
中祝贺某人取得好的成果或幸福的事zhùhè mǒurén qǔdé hǎo de chéngguǒ huò xìngfú de shì
- !
Chúc mừng bạn!
- 貳动động từ
chúc mừng; kính chúc
中表示祝贺,祈祝别人好运biǎoshì zhùhè, qǐzhù biérén hǎoyùn
- !
Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù