庆祝
庆祝
khánh chúc
mừng; kỷ niệm; chúc mừng
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1748
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mừng; kỷ niệm; chúc mừng
中用欢乐的方式纪念重要的日子或事情yòng huānlè de fāngshì jìniàn zhòngyào de rìzi huò shìqing
- !
Chúng ta cùng nhau ăn mừng nhé!
Đang tải…
庆祝
Phồn thể慶祝
khánh chúc
mừng; kỷ niệm; chúc mừng
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1748
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mừng; kỷ niệm; chúc mừng
中用欢乐的方式纪念重要的日子或事情yòng huānlè de fāngshì jìniàn zhòngyào de rìzi huò shìqing
- !
Chúng ta cùng nhau ăn mừng nhé!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối