Tới nội dung chính

庆祝

庆祝
qìngzhù
khánh chúc

mừng; kỷ niệm; chúc mừng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1748
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mừng; kỷ niệm; chúc mừng

    中用欢乐的方式纪念重要的日子或事情yòng huānlè de fāngshì jìniàn zhòngyào de rìzi huò shìqing

    • !

      Chúng ta cùng nhau ăn mừng nhé!

庆
qìng
khánh
BỘ THỦ⼴
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu