新年

新年
xīnnián
tân niên

Năm mới; Tết Dương lịch

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#7628Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Năm mới; Tết Dương lịch

    一年的开始,通常指阳历一月一日或农历正月初一yī nián de kāishǐ、tōngcháng zhǐ yáng lì yī yuè yī rì huò nónglì zhèng yuè chū yī

    • Chúc mừng năm mới!

    • Cả gia đình chúng tôi cùng nhau đón chào năm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.