磁盘驱动器

磁盘驱动器
pándòng
từ bàn khu động khí

có lợi cho; góp phần vào; thúc đẩy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    có lợi cho; góp phần vào; thúc đẩy

    • Ổ đĩa này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.