Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
磁共振成像
磁共振成像
từ cộng chấn thành tượng
chụp cộng hưởng từ; chụp MRI; chụp cộng hưởng từ hạt nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chụp cộng hưởng từ; chụp MRI; chụp cộng hưởng từ hạt nhân
- 。
Anh ấy cần chụp cộng hưởng từ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 象tượng(con voi, hình dạng)HÌNH THANH
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
磁共振成像
Phồn thể磁
từ cộng chấn thành tượng
chụp cộng hưởng từ; chụp MRI; chụp cộng hưởng từ hạt nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chụp cộng hưởng từ; chụp MRI; chụp cộng hưởng từ hạt nhân
- 。
Anh ấy cần chụp cộng hưởng từ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 象tượng(con voi, hình dạng)HÌNH THANH
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu