象
con voi; voi
NGHĨA
- 壹名danh từ
con voi; voi
中大型动物,长鼻子、大耳朵、灰色皮肤dàxíng dòngwù, zhǎng bízi, dà ěrduǒ, huīsè pífu
- 。
Vòi của con voi rất dài.
- 貳名danh từ
hình dạng; hình tượng; con voi
中动物,体型很大,有长鼻子和长牙dòngwù, tǐxíng hěn dà, yǒu cháng bízi hé cháng yá
- 。
Hình dạng này rất đặc biệt.
- 參名danh từ
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
中动物,身体很大,有长鼻子和大耳朵dòngwù, shēntǐ hěn dà, yǒu cháng bízi hé dà ěrduǒ
- 。
Hình dáng của bức tượng này rất đặc biệt.
- 肆名danh từ
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
- 。
Vẻ ngoài của anh ấy rất đặc biệt.
- 伍动động từ
bắt chước; mô phỏng
中学别人的言语、行为或样子xué biérén de yányǔ、xíngwéi huò yàngzi
NGHĨA
- 壹名danh từ
con voi; voi
中大型动物,长鼻子、大耳朵、灰色皮肤dàxíng dòngwù, zhǎng bízi, dà ěrduǒ, huīsè pífu
- 。
Vòi của con voi rất dài.
- 貳名danh từ
hình dạng; hình tượng; con voi
中动物,体型很大,有长鼻子和长牙dòngwù, tǐxíng hěn dà, yǒu cháng bízi hé cháng yá
- 。
Hình dạng này rất đặc biệt.
- 參名danh từ
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
中动物,身体很大,有长鼻子和大耳朵dòngwù, shēntǐ hěn dà, yǒu cháng bízi hé dà ěrduǒ
- 。
Hình dáng của bức tượng này rất đặc biệt.
- 肆名danh từ
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
- 。
Vẻ ngoài của anh ấy rất đặc biệt.
- 伍动động từ
bắt chước; mô phỏng
中学别人的言语、行为或样子xué biérén de yányǔ、xíngwéi huò yàngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 豪háovĩ đại; hùng vĩ; cao xa
- 豢huànnuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
- 㒸suìdạng cổ của 遂[suì]
- 䝓lièbờm (lông bờm); bờm tóc; lông tua (ở cổ thú hoặc cá)
- 豕shǐlợn; heo (văn)
- 豖chùlợn bị trói; heo bị xiềng
- 豗huīva chạm; đụng nhau
- 豚túnlợn con; heo sữa
- 豜jiānlợn trưởng thành; lợn lớn
- 豝bālợn cái
- 豞hòutiếng lợn kêu eng éc