石油换食品项目

石油换食品项目
ShíyóuHuànShípǐnXiàng
thạch dầu hoán thực phẩm hạng mục

Chương trình Dầu mỏ đổi lương thực (Iraq)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chương trình Dầu mỏ đổi lương thực (Iraq)

    • Chương trình Đổi dầu lấy lương thực là một kế hoạch của Liên Hợp Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.