Tới nội dung chính

看不起

看不起
kànbuqǐ
khán bất khởi

nhìn xuống; khinh thường

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10810
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn xuống; khinh thường

    中不尊重;认为别人不好bù zūnjìng;rènwéi biérén búhǎo

    • 。

      Anh ấy coi thường người nghèo.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.

  2. 貳动động từ

    nhìn xuống khinh thường; ngạo nghễ coi thường

    中不尊重别人;认为别人不好bù zūnzhòng biérén; rènwéi biérén búhǎo

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu