Tới nội dung chính

看得起

看得起
kàndeqǐ
khán đắc khởi

coi trọng; tôn trọng; đánh giá cao

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#36631
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    coi trọng; tôn trọng; đánh giá cao

    • 。

      Anh ấy rất tôn trọng bạn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Nếu cậu đã coi trọng tôi, thì tôi nhất định nhiệt tình giúp đỡ cậu.

  2. 貳动động từ

    tôn sùng; đề cao; ngưỡng mộ

    • 。

      Anh ấy rất coi trọng bạn.

看
kān
khán
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu