农民

农民
nóngmín
nông dân

nông dân; nông phu

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông dân; nông phu

    在农村种植农作物、饲养家畜的劳动者zài nóngcūn zhòngzhí nóngzuòwù、sìyǎng jiāachù de láodòngzhě

    • Anh ấy là một nông dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.