相关

相关
xiāngguān
tương quan

liên quan; có liên quan

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#3750
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    liên quan; có liên quan

    有关系;有联系;互相关系yǒu guānxi;yǒu liánxi;hùxiāng guānxi

    • Cái này có liên quan đến công việc của bạn.

  2. tính từ

    có liên quan; liên quan đến

    与某事物有联系或关系的yǔ mǒushì wù yǒu liánxì huò guānxi de

  3. tính từ

    có liên quan; liên quan đến

    有连接、有关系的;互相牵连的yǒu liánjiē、yǒu guānxi de;hùxiāng qiānlián de

  4. động từ

    liên quan; dính líu; kéo theo

    有联系、有关系yǒu liánxì、yǒu guānxì

    • Cái này và cái kia có liên quan.

  5. danh từ

    tương quan; có liên quan

    有联系;有关系yǒu liánxì;yǒu guānxi

    • Hai dữ liệu này có tính tương quan.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.