相互保证毁灭

相互保证毁灭
xiāngbǎozhènghuǐmiè
tương hỗ bảo chứng huỷ diệt

lẫn nhau đảm bảo hủy diệt; MAD [từ viết tắt]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lẫn nhau đảm bảo hủy diệt; MAD [từ viết tắt]

    • Sự hủy diệt được đảm bảo lẫn nhau là lý thuyết của chiến tranh hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.