Tới nội dung chính

建造

建造
jiànzào
kiến tạo

xây dựng; kiến tạo; xây cất

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3401
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xây dựng; kiến tạo; xây cất

    中用材料和劳动力把建筑物或工程造成yòng cáiliào hé laódònglì bǎ jiànzhúwù huò gōngchéng zàochéng

    • 。

      Họ đã xây một cây cầu mới.

建
jiàn
kiến
BỘ THỦ⼵
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu