- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
chăn; chăn bông; mền
chăn; chăn bông; mền
中覆盖身体保暖的布制品fùgài shēntǐ bǎonuǎn de búzhì pǐn
Tôi thích cái chăn này.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
chăn; chăn bông; mền
chăn; chăn bông; mền
中覆盖身体保暖的布制品fùgài shēntǐ bǎonuǎn de búzhì pǐn
Tôi thích cái chăn này.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.