Tới nội dung chính

遮

遮
zhē
già
⾡bộ sước · 14 nét

che; che khuất; che chắn

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#28527
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che; che khuất; che chắn

    • 。

      Xin hãy che mặt bạn lại.

  2. 貳动động từ

    che giấu (khuyết điểm); che đậy

    • 。

      Anh ấy muốn che giấu khuyết điểm của mình.

  3. 參动động từ

    che đậy; che giấu

    • 。

      Anh ấy dùng tay che mặt lại.

  4. 肆动động từ

    ẩn; che giấu

    • 。

      Anh ấy dùng tay che mặt.

遮
zhē
già
BỘ THỦ⾡
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu