电脑辅助工程

电脑辅助工程
diànnǎozhùgōngchéng
điện não phụ trợ công trình

kỹ thuật hỗ trợ máy tính; công nghệ hỗ trợ vi tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật hỗ trợ máy tính; công nghệ hỗ trợ vi tính

    • Kỹ thuật hỗ trợ máy tính là một phần quan trọng của công nghiệp hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.