Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电脑辅助工程
电脑辅助工程
điện não phụ trợ công trình
kỹ thuật hỗ trợ máy tính; công nghệ hỗ trợ vi tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật hỗ trợ máy tính; công nghệ hỗ trợ vi tính
- 。
Kỹ thuật hỗ trợ máy tính là một phần quan trọng của công nghiệp hiện đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ电脑辅助工程
Phồn thể電腦輔助工程
điện não phụ trợ công trình
kỹ thuật hỗ trợ máy tính; công nghệ hỗ trợ vi tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật hỗ trợ máy tính; công nghệ hỗ trợ vi tính
- 。
Kỹ thuật hỗ trợ máy tính là một phần quan trọng của công nghiệp hiện đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo