Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
狗咬吕洞宾,不识好人心
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
- ,。
Chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng người tốt.
- 貳名danh từ
chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng tốt của người (ý chỉ kẻ không biết ơn, đối xử tệ với người giúp mình) [thành ngữ]
- ,。
Chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng người tốt.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 交giao(giao nhau, tiếp xúc)HÌNH THANH
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)HÌNH THANH
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
- ,。
Chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng người tốt.
- 貳名danh từ
chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng tốt của người (ý chỉ kẻ không biết ơn, đối xử tệ với người giúp mình) [thành ngữ]
- ,。
Chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng người tốt.
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 交giao(giao nhau, tiếp xúc)HÌNH THANH
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 同đồng(cùng nhau, thông nhau)HÌNH THANH
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo