Tới nội dung chính

句

句
jù
câu
⼝bộ khẩu · 5 nét

câu; mệnh đề; (lượng từ cho câu nói)

HSK 2 (3.0)4 nghĩa#9051
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    câu; mệnh đề; (lượng từ cho câu nói)

    中用来计算说话、写字等的单位yònglái jìsuàn shuōhuà、xiězì děng de dānwèi

    • 。

      Xin hãy nói một câu.

  2. 貳量lượng từ

    câu; câu nói

    中由若干个字组成的言语单位yóu ruògān ge zì zǔchéng de yányǔ dānyuán

    • 。

      Xin hãy nói lại một câu.

  3. 參量lượng từ

    câu; mệnh đề

    中语言中有意义的最小单位,由一个或多个词组成yǔyán zhōng yǒu yìyì de zuì xiǎo dānwèi, yóu yī ge huò duōge cí zǔchéng

    • 。

      Xin hãy nói một câu.

  4. 肆量lượng từ

    lượng từ chỉ câu, dòng thơ

    中表示句子或诗句的数量的量词biǎoshì jùzi huò shījù de shùliàng de liàngcí

句
gōu
câu
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu