流水不腐,户枢不蠹

流水不腐,户枢不蠹
liúshuǐ,shū

nước chảy không thối, bản lề không mọt (thường xuyên vận động thì không suy thoái) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước chảy không thối, bản lề không mọt (thường xuyên vận động thì không suy thoái) [thành ngữ]

    • Nước chảy không thối, trục cửa không mọt.

  2. tính từ

    nước chảy không thối, bản lề không mọt (vận động thường xuyên thì không suy thoái) [thành ngữ]

    • Nước chảy không thối, trục cửa không mọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.