Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
欧洲共同体
欧洲共同体
âu châu cộng đồng thể
Cộng đồng Châu Âu (tên cũ của Liên minh Châu Âu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng đồng Châu Âu (tên cũ của Liên minh Châu Âu)
- 。
Cộng đồng Kinh tế châu Âu là tiền thân của Liên minh châu Âu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧洲共同体
Phồn thể歐洲共同體
âu châu cộng đồng thể
Cộng đồng Châu Âu (tên cũ của Liên minh Châu Âu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng đồng Châu Âu (tên cũ của Liên minh Châu Âu)
- 。
Cộng đồng Kinh tế châu Âu là tiền thân của Liên minh châu Âu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công