档案传输协定

档案传输协定
dàngànchuánshūxiédìng
đáng án truyền thâu hiệp định

Giao thức Truyền tệp (FTP)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giao thức Truyền tệp (FTP)

    • Giao thức truyền tệp là một giao thức mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây, gỗ)BỘ
  • đương(đảm đương, tương đương)HÀI THANH

Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.