Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
/
桓仁满族自治县
桓仁满族自治县
hoàn nhân mãn tộc tự trị huyện
huyện Tự trị Mãn tộc Hoàn Nhân, thành phố Bản Khê, Liêu Ninh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tự trị Mãn tộc Hoàn Nhân, thành phố Bản Khê, Liêu Ninh
- 。
Huyện tự trị dân tộc Mãn Hoàn Nhân ở tỉnh Liêu Ninh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
桓仁满族自治县
Phồn thể桓仁滿族自治縣
hoàn nhân mãn tộc tự trị huyện
huyện Tự trị Mãn tộc Hoàn Nhân, thành phố Bản Khê, Liêu Ninh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tự trị Mãn tộc Hoàn Nhân, thành phố Bản Khê, Liêu Ninh
- 。
Huyện tự trị dân tộc Mãn Hoàn Nhân ở tỉnh Liêu Ninh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)