Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
构成
tạo thành; cấu thành
NGHĨA
- 壹动động từ
tạo thành; cấu thành
中组合在一起形成某种整体zǔhé zài yìqǐ xíngchéng mǒu zhǒng zhěngtǐ
- 。
Điều này tạo thành một vấn đề.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
- 貳动động từ
cấu thành; tạo nên; hợp thành
中由若干部分或元素组合而成yóu ruògān bùfen huò yuánsù zǔhé érchéng
- 。
Đội này được cấu thành từ năm người.
- 參动động từ
cấu thành; tạo nên; hợp thành
中若干部分或成分合在一起形成整体ruògān bùfen huò chéngfèn hézài yìqǐ xíngchéng zhěngtǐ
- 。
Những phần này tạo thành một tổng thể.
- 肆动động từ
cấu thành; tạo nên; cấu tạo
中组成;形成zǔchéng; xíngchéng
- 。
Hệ thống này được cấu thành từ nhiều bộ phận.
- 伍动động từ
tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành
中组合在一起形成某种整体或事物zǔhé zài yīqǐ xíngchéng mǒuzhǒng zhěngtǐ huò shìwù
- 。
Những phần này cấu thành một chỉnh thể.
解字
GIẢI TỰtạo thành; cấu thành
NGHĨA
- 壹动động từ
tạo thành; cấu thành
中组合在一起形成某种整体zǔhé zài yìqǐ xíngchéng mǒu zhǒng zhěngtǐ
- 。
Điều này tạo thành một vấn đề.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
- 貳动động từ
cấu thành; tạo nên; hợp thành
中由若干部分或元素组合而成yóu ruògān bùfen huò yuánsù zǔhé érchéng
- 。
Đội này được cấu thành từ năm người.
- 參动động từ
cấu thành; tạo nên; hợp thành
中若干部分或成分合在一起形成整体ruògān bùfen huò chéngfèn hézài yìqǐ xíngchéng zhěngtǐ
- 。
Những phần này tạo thành một tổng thể.
- 肆动động từ
cấu thành; tạo nên; cấu tạo
中组成;形成zǔchéng; xíngchéng
- 。
Hệ thống này được cấu thành từ nhiều bộ phận.
- 伍动động từ
tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành
中组合在一起形成某种整体或事物zǔhé zài yīqǐ xíngchéng mǒuzhǒng zhěngtǐ huò shìwù
- 。
Những phần này cấu thành một chỉnh thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)