构成

构成
gòuchéng
cấu thành

tạo thành; cấu thành

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)5 nghĩa#9656
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạo thành; cấu thành

    组合在一起形成某种整体zǔhé zài yìqǐ xíngchéng mǒu zhǒng zhěngtǐ

    • Điều này tạo thành một vấn đề.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.

  2. động từ

    cấu thành; tạo nên; hợp thành

    由若干部分或元素组合而成yóu ruògān bùfen huò yuánsù zǔhé érchéng

    • Đội này được cấu thành từ năm người.

  3. động từ

    cấu thành; tạo nên; hợp thành

    若干部分或成分合在一起形成整体ruògān bùfen huò chéngfèn hézài yìqǐ xíngchéng zhěngtǐ

    • Những phần này tạo thành một tổng thể.

  4. động từ

    cấu thành; tạo nên; cấu tạo

    组成;形成zǔchéng; xíngchéng

    • Hệ thống này được cấu thành từ nhiều bộ phận.

  5. động từ

    tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành

    组合在一起形成某种整体或事物zǔhé zài yīqǐ xíngchéng mǒuzhǒng zhěngtǐ huò shìwù

    • Những phần này cấu thành một chỉnh thể.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.