Tới nội dung chính

障碍

障碍
zhàngài
chướng ngại

chướng ngại; rào cản; trở ngại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#5316
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chướng ngại; rào cản; trở ngại

    中阻止或妨碍某事发生的事物或困难zǔzhǐ huò fángài mǒushì fāshēng de shìwù huò kùnnan

    • 。

      Chúng tôi đã vượt qua mọi trở ngại.

  2. 貳名danh từ

    chướng ngại; trở ngại; rào cản

    中妨碍前进或发展的事物fáng ài qiánjìn huò fāzhǎn de shìwù

    • 。

      Anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại.

  3. 參名danh từ

    chướng ngại; trở ngại; rào cản

    中阻止或妨碍进展的人或事物zǔzhǐ huò fángài jìnzhǎn de rén huò shìwù

  4. 肆名danh từ

    cản trở; ngăn cản; trở ngại

    中阻止或妨碍某事进行的事物zǔzhǐ huòzhàng yùn móu shì jìnxíng de shìwù

  5. 伍名danh từ

    cản trở; gây trở ngại

    中阻止或妨碍某事进行的东西zǔzhǐ huò fángài mǒu shì jìnxíng de dōngxi

障
zhàng
chướng
BỘ THỦ⾩
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu