Tới nội dung chính

分解

分解
fēnjiě
phân giải

phân giải; phân tích; phân rã; giải thể

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#15165
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân giải; phân tích; phân rã; giải thể

    • 。

      Vấn đề này rất khó giải quyết.

  2. 貳动động từ

    phân giải; phân hủy; tách rời

    • 。

      Từ này có thể phân giải thành hai phần.

  3. 參动động từ

    phân giải; phân hủy; phân tích; tháo rời

    • 。

      Từ này có thể phân tích thành hai phần.

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu