Tới nội dung chính

组成

组成
zǔchéng
tổ thành

tạo thành; cấu thành

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4941
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tạo thành; cấu thành

    中若干部分合在一起而形成的整体ruògān bùfen hézài yìqǐ ér xíngchéng de zhěngtǐ

    • 。

      Đội này gồm năm người.

  2. 貳动động từ

    tạo thành; cấu thành; hợp thành

    中多个部分合在一起形成一个整体duō gè bùfen hézài yīqǐ xíngchéng yī ge zhěngtǐ

  3. 參动động từ

    tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành

    中由若干部分或人员结合成为一个整体yóu ruògān bùfen huò rényuán jiéhé chéngwéi yī ge zhěngtǐ

组
zǔ
tổ
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu