Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
/
要素
要素
yếu tố
yếu tố; nhân tố cơ bản
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#26639
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
yếu tố; nhân tố cơ bản
- 。
Đây là yếu tố thành công.
- 貳名danh từ
yếu tố; thành phần cơ bản
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
要素
Phồn thể要
yếu tố
yếu tố; nhân tố cơ bản
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#26639
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
yếu tố; nhân tố cơ bản
- 。
Đây là yếu tố thành công.
- 貳名danh từ
yếu tố; thành phần cơ bản
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.