Tới nội dung chính

要素

要素
yàosù
yếu tố

yếu tố; nhân tố cơ bản

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#26639
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    yếu tố; nhân tố cơ bản

    • 。

      Đây là yếu tố thành công.

  2. 貳名danh từ

    yếu tố; thành phần cơ bản

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu