成分

成分
chéngfèn
thành phận

thành phần; thành tố; nguyên liệu

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10970
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phần; thành tố; nguyên liệu

    组成某物的各种部分或元素zǔchéng mǒu wù de gèzhǒng bùfen huò yuánsù

    • Thành phần của món ăn này là gì?

  2. danh từ

    thành phần (xã hội); xuất thân

    人的社会身份或阶级地位rén de shèhuì shēnfèn huò jiējí dìwèi

    • Thành phần xã hội của anh ấy là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.