威胁

威胁
wēixié
uy hiếp

đe dọa; uy hiếp

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1228
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đe dọa; uy hiếp

    用言语或行动使人感到危险,让人害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào wēixiǎn, ràng rén hàipà

    • Anh ta đe dọa tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.