Tới nội dung chính

威胁

威胁
wēixié
uy hiếp

đe dọa; uy hiếp

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1228
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đe dọa; uy hiếp

    中用言语或行动使人感到危险,让人害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào wēixiǎn, ràng rén hàipà

    • 。

      Anh ta đe dọa tôi.

威
wēi
uy
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu