捆绑
捆绑
khổn bảng
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22332
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
- 。
Anh ấy bị trói lại rồi.
Đang tải…
捆绑
Phồn thể捆綁
khổn bảng
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22332
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)
- 。
Anh ấy bị trói lại rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.