Tới nội dung chính

捆绑

捆绑
kǔnbǎng
khổn bảng

buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22332
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buộc; ràng buộc; hệ (trong tổ chức)

    • 。

      Anh ấy bị trói lại rồi.

捆
kǔn
khổn
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu