新加坡国立大学

新加坡国立大学
XīnjiāGuóxué
tân gia pha quốc lập đại học

Đại học Quốc gia Singapore

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Quốc gia Singapore

    • Đại học Quốc gia Singapore là trường đại học hàng đầu châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.