- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng tròn đá Stonehenge là một di tích cổ xưa.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng tròn đá Stonehenge là một di tích cổ xưa.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.