Tới nội dung chính

传授

传授
chuánshòu
truyền thụ

truyền thụ; dạy; truyền đạt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23742
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    truyền thụ; dạy; truyền đạt

    • 。

      Anh ấy đã truyền thụ cho tôi rất nhiều kiến thức.

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu