讲授

讲授
jiǎngshòu
giảng thụ

giảng dạy; truyền đạt (kiến thức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảng dạy; truyền đạt (kiến thức)

    • Anh ấy giảng dạy lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.