/
英语
英语
anh ngữ
tiếng Anh
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2511
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Anh
中来自英国的语言;国际交流中常用的语言láizì Yīngguó de yǔyán;guójiāi jiāoliú zhōng chángyòng de yǔyán
- ?
Bạn biết nói tiếng Anh không?
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
- 。
Tôi đã biết tiếng Anh rồi.
- 。
Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
英语
Phồn thể英語
anh ngữ
tiếng Anh
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2511
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Anh
中来自英国的语言;国际交流中常用的语言láizì Yīngguó de yǔyán;guójiāi jiāoliú zhōng chángyòng de yǔyán
- ?
Bạn biết nói tiếng Anh không?
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
- 。
Tôi đã biết tiếng Anh rồi.
- 。
Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)