Tới nội dung chính

英语

英语
Yīngyǔ
anh ngữ

tiếng Anh

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2511
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng Anh

    中来自英国的语言;国际交流中常用的语言láizì Yīngguó de yǔyán;guójiāi jiāoliú zhōng chángyòng de yǔyán

    • ?

      Bạn biết nói tiếng Anh không?

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.

    • 。

      Tôi đã biết tiếng Anh rồi.

    • 。

      Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.

英
yīng
anh
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu