Tới nội dung chính

教材

教材
jiàocái
giáo tài

sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#44614Lượng từ 本
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy

    • 。

      Cuốn giáo trình này rất hữu ích.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu