教材
教材
giáo tài
sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#44614Lượng từ 本
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy
- 。
Cuốn giáo trình này rất hữu ích.
Đang tải…
教材
Phồn thể教
giáo tài
sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#44614Lượng từ 本
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy
- 。
Cuốn giáo trình này rất hữu ích.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.