教材

教材
jiàocái
giáo tài

sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#44614Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách giáo khoa; tài liệu giảng dạy

    • Cuốn giáo trình này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiếu(hiếu thảo, kính trên nhường dưới)HỘI Ý
  • phác(tay cầm roi (bộ phác))BỘ

Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.