Tới nội dung chính

操纵

操纵
cāozòng
thao tung

điều khiển; thao túng; điều hành

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#5930
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    điều khiển; thao túng; điều hành

    中用手或机器控制某物的动作;控制局面或他人的行为yòng shǒu huò jīqì kòngzhì mǒu wù de dòngzuò;kòngzhì júmiàn huò tā rén de xíngwéi

    • 。

      Anh ấy thích thao túng người khác.

  2. 貳动động từ

    thao túng; điều khiển; kiểm soát

    中秘密地控制或管理某事或某人mìmì de kòngzhì huò guǎnlǐ mǒushì huò mǒurén

    • 。

      Anh ta thích thao túng người khác.

  3. 參动động từ

    điều khiển; thao túng; giật dây (ẩn)

    中用手或工具控制某物的运动;暗地里控制他人的行动yòng shǒu huò gōngjù kòngzhì mǒu wù de yùndòng;àndì lǐ kòngzhì tārén de xíngdòng

  4. 肆动động từ

    trị; kiểm soát; (văn) yên trị

    中用手段控制某人或某事yòng shǒuduàn kòngzhì mǒurén huò mǒushì

操
cāo
thao
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu