操纵
điều khiển; thao túng; điều hành
NGHĨA
- 壹动động từ
điều khiển; thao túng; điều hành
中用手或机器控制某物的动作;控制局面或他人的行为yòng shǒu huò jīqì kòngzhì mǒu wù de dòngzuò;kòngzhì júmiàn huò tā rén de xíngwéi
- 。
Anh ấy thích thao túng người khác.
- 貳动động từ
thao túng; điều khiển; kiểm soát
中秘密地控制或管理某事或某人mìmì de kòngzhì huò guǎnlǐ mǒushì huò mǒurén
- 。
Anh ta thích thao túng người khác.
- 參动động từ
điều khiển; thao túng; giật dây (ẩn)
中用手或工具控制某物的运动;暗地里控制他人的行动yòng shǒu huò gōngjù kòngzhì mǒu wù de yùndòng;àndì lǐ kòngzhì tārén de xíngdòng
- 肆动động từ
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段控制某人或某事yòng shǒuduàn kòngzhì mǒurén huò mǒushì
điều khiển; thao túng; điều hành
NGHĨA
- 壹动động từ
điều khiển; thao túng; điều hành
中用手或机器控制某物的动作;控制局面或他人的行为yòng shǒu huò jīqì kòngzhì mǒu wù de dòngzuò;kòngzhì júmiàn huò tā rén de xíngwéi
- 。
Anh ấy thích thao túng người khác.
- 貳动động từ
thao túng; điều khiển; kiểm soát
中秘密地控制或管理某事或某人mìmì de kòngzhì huò guǎnlǐ mǒushì huò mǒurén
- 。
Anh ta thích thao túng người khác.
- 參动động từ
điều khiển; thao túng; giật dây (ẩn)
中用手或工具控制某物的运动;暗地里控制他人的行动yòng shǒu huò gōngjù kòngzhì mǒu wù de yùndòng;àndì lǐ kòngzhì tārén de xíngdòng
- 肆动động từ
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段控制某人或某事yòng shǒuduàn kòngzhì mǒurén huò mǒushì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)