Tới nội dung chính

机器

机器
jīqì
cơ khí

máy; máy móc

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1626Lượng từ 个 / 台 / 部
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy; máy móc

    中能自动工作的装置néng zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì

    • 。

      Đây là một cái máy.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Cái máy này do nước ta chế tạo ra.

机
jī
cơ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu