/
机器
机器
cơ khí
máy; máy móc
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1626Lượng từ 个 / 台 / 部
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy; máy móc
中能自动工作的装置néng zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì
- 。
Đây là một cái máy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
机器
Phồn thể機器
cơ khí
máy; máy móc
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1626Lượng từ 个 / 台 / 部
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy; máy móc
中能自动工作的装置néng zìdòng gōngzuò de zhuāngzhì
- 。
Đây là một cái máy.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)