舆论

舆论
lùn
dư luận

dư luận; ý kiến công chúng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21962
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dư luận; ý kiến công chúng

    • Dư luận rất quan tâm đến chuyện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.