操控
操控
thao khống
thao tác; vận hành; thực hiện
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7866
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thao tác; vận hành; thực hiện
中用手或工具来管理、指挥某事物的运作yòng shǒu huò gōngjù lái guǎnlǐ、zhǐhuī mǒu shìwù de yùnzuò
- 。
Anh ấy thích thao túng người khác.
- 貳动động từ
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段或权力让别人按照自己的意思行动yòng shǒuduàn huò quánlì ràng biéren ànzhào zìjǐ de yìsi xíngdòng
- 。
Anh ấy đang điều khiển cả đội.
Đang tải…
操控
Phồn thể操
thao khống
thao tác; vận hành; thực hiện
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7866
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thao tác; vận hành; thực hiện
中用手或工具来管理、指挥某事物的运作yòng shǒu huò gōngjù lái guǎnlǐ、zhǐhuī mǒu shìwù de yùnzuò
- 。
Anh ấy thích thao túng người khác.
- 貳动động từ
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段或权力让别人按照自己的意思行动yòng shǒuduàn huò quánlì ràng biéren ànzhào zìjǐ de yìsi xíngdòng
- 。
Anh ấy đang điều khiển cả đội.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.