摸
sờ; mò; chạm tay vào
NGHĨA
- 壹动động từ
sờ; mò; chạm tay vào
中用手接触或感受某物的表面yòng shǒu jiēchù huò gǎnshòu mǒuwù de biǎomiàn
- 。
Tôi xoa đầu anh ấy.
- 貳动động từ
vuốt; miết (bằng tay)
中用手轻轻地接触或抚动某物yòng shǒu qīngqīng de jiēchù huò fǔdòng mǒuwù
- 。
Anh ấy xoa đầu tôi.
- 參动động từ
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用手接触某样东西yòng shǒu jiēchù mǒuyàng dōngxi
- 。
Xin đừng chạm vào đầu tôi.
- 肆动động từ
sờ mó; sàm sỡ; động chân động tay
中用手轻轻接触或搜寻某物yòng shǒu qīngqīng jiēchù huò soǔxún mǒuwù
- 伍动động từ
sờ; chạm; mò mẫm; lấy trộm
中用手接触或按压某物yòng shǒu jiēchù huò ànyā mǒuwù
- 陸动động từ
trộm; ăn cắp
中偷偷拿别人的东西tōutou ná biérén de dōngxi
- 。
Anh ta đã móc ví của tôi.
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)
NGHĨA
- 壹动động từ
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)(kế thừa)
- 。
Anh ấy thích bắt chước phong cách của người khác.
- 貳动động từ
bắt chước; mô phỏng; làm theo(kế thừa)
- 。
Xin bạn sao chép chữ này.
NGHĨA
- 壹动động từ
sờ; mò; chạm tay vào
中用手接触或感受某物的表面yòng shǒu jiēchù huò gǎnshòu mǒuwù de biǎomiàn
- 。
Tôi xoa đầu anh ấy.
- 貳动động từ
vuốt; miết (bằng tay)
中用手轻轻地接触或抚动某物yòng shǒu qīngqīng de jiēchù huò fǔdòng mǒuwù
- 。
Anh ấy xoa đầu tôi.
- 參动động từ
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用手接触某样东西yòng shǒu jiēchù mǒuyàng dōngxi
- 。
Xin đừng chạm vào đầu tôi.
- 肆动động từ
sờ mó; sàm sỡ; động chân động tay
中用手轻轻接触或搜寻某物yòng shǒu qīngqīng jiēchù huò soǔxún mǒuwù
- 伍动động từ
sờ; chạm; mò mẫm; lấy trộm
中用手接触或按压某物yòng shǒu jiēchù huò ànyā mǒuwù
- 陸动động từ
trộm; ăn cắp
中偷偷拿别人的东西tōutou ná biérén de dōngxi
- 。
Anh ta đã móc ví của tôi.
NGHĨA
- 壹动động từ
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)(kế thừa)
- 。
Anh ấy thích bắt chước phong cách của người khác.
- 貳动động từ
bắt chước; mô phỏng; làm theo(kế thừa)
- 。
Xin bạn sao chép chữ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.