Tới nội dung chính

捞

捞
lāo
lao
⼿bộ thủ · 10 nét

vớt; mò; lấy (từ dưới nước hoặc bùn lên); (bóng) kiếm chác

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11551
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vớt; mò; lấy (từ dưới nước hoặc bùn lên); (bóng) kiếm chác

    中从水里或泥里用工具取出东西cóng shuǐ lǐ huò ní lǐ yòng gōngjù qǔ chū dōngxi

    • 。

      Anh ấy vớt một quả bóng từ dưới nước lên.

  2. 貳动động từ

    vớt; mò; kiếm chác (bất chính)

    中用网或手从水里取出东西yòng wǎng huò shǒu cóng shuǐ lǐ qǔchū dōngxi

捞
lāo
lao
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu