- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
túi; túi áo; bao
túi; túi áo; bao
中衣服上放东西的小袋子yīfu shàng fàng dōngxi de xiǎo dàizi
Quần của tôi không có túi.
túi; bao; túi đựng
中装东西的软布或皮质容器,通常有开口zhuāng dōngxi de ruǎnbù huò pízhì róngjì, tōngcháng yǒu kāikǒu
Trong túi của tôi có tiền.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi; túi áo; bao
túi; túi áo; bao
中衣服上放东西的小袋子yīfu shàng fàng dōngxi de xiǎo dàizi
Quần của tôi không có túi.
túi; bao; túi đựng
中装东西的软布或皮质容器,通常有开口zhuāng dōngxi de ruǎnbù huò pízhì róngjì, tōngcháng yǒu kāikǒu
Trong túi của tôi có tiền.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.